hb88 slit
Từ điển tiếng anh chuyên ngành may phần 3
Từ điển tiếng anh chuyên ngành may phần 3 ; Bo cạnh bên, Side waistband ; Xẻ tà sườn, Side slit ; Đường sườn, Side seam ; Chi tiết sườn, Side part.
HB88 🎖️ Trang chủ HB88 COM | Link Không Chặn 2025
Hb88 khuyến mãi code - Casino online Hb88 HB88 link tai, Khuyến mãi hb88:tất cả hội viên của hb88 nạp tiền bằng usdt tặng 2% không giới hạn HB88web.com.
slit trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"slit" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "slit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: rọc, cắt, khe. Câu ví dụ: I pulled the knife away and slit his throat. ↔ Tôi đã rút dao và cắt cổ hắn.